Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wet arm system
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɛ
t
ˈ
ɑ
ɹ
m
ˈ
s
ɪ
s
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với windscreen washer
danh từ
Synonym of windscreen washer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wet arm system
Dạng gốc
(base form)
wet arm system
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
windscreen washer
AI
1
Đồng nghĩa với windscreen washer
1
Đồng nghĩa với windscreen washer
1
Đồng nghĩa với windscreen washer