Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
western taipan
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɛ
s
.
t
ə
n
ˈ
t
aɪ
p
æ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với inland taipan
danh từ
Synonym of inland taipan.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
western taipan
Dạng gốc
(base form)
western taipan
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
inland taipan
AI
1
Đồng nghĩa với inland taipan
1
Đồng nghĩa với inland taipan
1
Đồng nghĩa với inland taipan