Nghĩa chính
- Bán cầu Tâydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see western, hemisphere.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- western hemisphereDạng gốc (base form)
- western hemispheresSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cây này là cây duy nhất cùng loại trên khắp bán cầu Tây.
- .Cây này là cây duy nhất cùng loại trên toàn bộ bán cầu Tây.
- 16 Domingo .Nhà thờ Santo Domingo thế kỷ 16 là một trong những ví dụ nổi bật nhất của kiến trúc Baroque ở bán cầu Tây.