Dịch

western hemisphere

danh từ (noun)
UK/ˈwɛs.tən ˈhɛmɪsfɪj.ə/US/ˈwɛs.təɹn ˈhɛmɪsfɪɹ/

Nghĩa chính

  1. Bán cầu Tâydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see western, hemisphere.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. western hemisphereDạng gốc (base form)
  2. western hemispheresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cây này là cây duy nhất cùng loại trên khắp bán cầu Tây.
  • .Cây này là cây duy nhất cùng loại trên toàn bộ bán cầu Tây.
  • 16 Domingo .Nhà thờ Santo Domingo thế kỷ 16 là một trong những ví dụ nổi bật nhất của kiến trúc Baroque ở bán cầu Tây.

AI