Nghĩa chính
- Lan truyền nhanh chóng, gây sốtđộng từTo be rapidly and frequently shared, especially through social media, but (with retroactive application to pre-internet occurrences) also via gossip or as a collective response to broadcasting or widespread print circulation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go viralNguyên thể (infinitive)
- goes viralNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went viral (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone viral (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going viralPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- long-forgotten 19 .Hàng trăm văn bản từ lâu đã bị lãng quên nhưng từng gây sốt vào thế kỷ 19 hiện đang được phát hiện bởi một sự hợp tác mới giữa các học giả nhân văn và các nhà khoa học máy tính.
- , , . , .Li Lina, một cư dân ở quận Hanyang, đã đánh cồng và hét lớn từ ban công căn hộ cao tầng của mình vào cuối tuần này để cầu cứu cho bản thân và người mẹ đang bị bệnh bị nhốt trong nhà. Một người hàng xóm đã quay lại tiếng kêu của cô và đăng lên Internet, nơi nó nhanh chóng lan truyền mạnh mẽ.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha