Dịch

wendy

C2danh từ (noun)
US/ˈwɛndi/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Kẻ nhát gan, kẻ hèn nhátdanh từA wuss; someone who is particularly cowardly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wendyDạng gốc (base form)
  2. wendiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Wendy housedanh từNgôi nhà đồ chơi trong đó trẻ em có thể chơi

Ví dụ

  • , .Mạnh mẽ lên nào, đồ nhát gan to xác kia.
  • .Jane tặng tôi món quà giống hệt món quà Wendy đã tặng.
  • .Không phải lúc nào Wendy cũng hứng thú với các lễ hội Nhật Bản.

AI