Nghĩa chính
- Kẻ nhát gan, kẻ hèn nhátdanh từA wuss; someone who is particularly cowardly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wendyDạng gốc (base form)
- wendiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wendy housedanh từ | danh từ | Ngôi nhà đồ chơi trong đó trẻ em có thể chơi |
Ví dụ
- , .Mạnh mẽ lên nào, đồ nhát gan to xác kia.
- .Jane tặng tôi món quà giống hệt món quà Wendy đã tặng.
- .Không phải lúc nào Wendy cũng hứng thú với các lễ hội Nhật Bản.