Dịch

wencher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người theo đuổi phụ nữ (hoặc đàn ông) một cách dâm đãngdanh từOne who chases women (or men) in a lecherous manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wencherDạng gốc (base form)
  2. wenchersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc wencher

Ví dụ

  • , stewes ( ) .

AI