Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
well deck
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɛ
l
ˈ
d
ɛ
k
/
Nghĩa chính
1
Boong chìm giữa mũi tàu và phân
danh từ
A sunken deck between the forecastle and the poop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
well deck
Dạng gốc
(base form)
well deck
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aftcastle
aftercastle
forecastle
AI
1
Boong chìm giữa mũi tàu và phân
1
Boong chìm giữa mũi tàu và phân
1
Boong chìm giữa mũi tàu và phân