Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
welfare stater
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɛ
l
ˌ
f
ɛ
ə
ˈ
s
t
eɪ
t
ə
/
US
/ˈ
w
ɛ
l
ˌ
f
ɛɚ ˈ
s
t
eɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người đề xướng ý tưởng về một nhà nước phúc lợi
danh từ
A proponent of the idea of a welfare state.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
welfare stater
Dạng gốc
(base form)
welfare stater
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
welfare state
+
-er
AI
1
Người đề xướng ý tưởng về một nhà nước phúc lợi
1
Người đề xướng ý tưởng về một nhà nước phúc lợi
1
Người đề xướng ý tưởng về một nhà nước phúc lợi