Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
welfare capitalism
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɛ
l
ˌ
f
ɛɚ ˈ
k
æ
p
.
ə
.
t
ə
l
ˌ
ɪ
z
m
̩/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa tư bản phúc lợi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of capitalism that includes social welfare policies.
AI
1
Chủ nghĩa tư bản phúc lợi
1
Chủ nghĩa tư bản phúc lợi
1
Chủ nghĩa tư bản phúc lợi