Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
welding bug
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɛ
l
d
ɪ
ŋ
ˈ
b
ʊ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Máy hàn bán tự động
danh từ
A semi-automatic welding machine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
welding bug
Dạng gốc
(base form)
welding bug
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy hàn bán tự động
1
Máy hàn bán tự động
1
Máy hàn bán tự động