Nghĩa chính
- Hợp chất của sắt, chẳng hạn như thép dạng vũng, được tạo ra mà không cần nung chảy hoàn toàndanh từkhông đếm được (uncountable)A compound of iron, such as puddled steel, made without complete fusion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- weld steelDạng gốc (base form)
- weld steelsSố nhiều (plural)