Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
weirds
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với creeps
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of creeps (“sensation of fear or horror”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
creeps
Ví dụ
There's
something
about
Zack
that
gives
me
the
weirds
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
weirds
weirds
ome
Đánh dấu bởi sự kỳ lạ; lạ lùng; bí ẩn
tính từ
weirds
cape
Nơi hoặc bầu không khí kỳ lạ
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với creeps
1
Đồng nghĩa với creeps
1
Đồng nghĩa với creeps