Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
weird flex
US
/ˈ
w
i
ɚ
d
ˈ
f
l
ɛ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Màn khoe khoang kỳ quặc
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
weird flex, but OK
cụm từ
cụm từ
Dùng để chỉ ra rằng một người thấy một hành động hoặc một câu nói có tính phô trương và lạ lùng, và có thể vô tình gây khó chịu cho người nói
AI
1
Màn khoe khoang kỳ quặc
1
Màn khoe khoang kỳ quặc
1
Màn khoe khoang kỳ quặc