Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
weightiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính nặng nề
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being weighty.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
weightiness
Dạng gốc
(base form)
weightiness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
weighty
+
-ness
Ví dụ
the
progression
implied
an
increasing
weightiness
of
the
items
listed
Họ từ
(word family)
cùng gốc
weightiness
weight
y
Nặng
tính từ
weight
Cân nặng, khối lượng
danh từ, động từ
weighti
ly
Một cách nặng nề; một cách cân nhắc; cưỡng bức
trạng từ
AI
1
Tính nặng nề
1
Tính nặng nề
1
Tính nặng nề