Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
weightedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng cân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being weighted
Nguồn gốc
(etymology)
weighted
+
-ness
AI
1
Tình trạng cân
1
Tình trạng cân
1
Tình trạng cân