Dịch

weighted average

danh từ (noun)
US/ˈweɪ.tɪd ˈævɚɪdʒ/

Nghĩa chính

  1. Giá trị trung bình số học của các giá trị bị sai lệch theo trọng số đã thỏa thuậndanh từAn arithmetic mean of values biased according to agreed weightings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. weighted averageDạng gốc (base form)
  2. weighted averagesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI