Dịch

weight gainer

danh từ (noun)
US/ˈweɪt ˈɡeɪnɚ/

Nghĩa chính

  1. Loại đồ uống có hàm lượng calo cao hoặc đồ uống dạng bột dùng để tăng cường thể chất, đặc biệt là cơ bắpdanh từA high-calorie beverage or powdered drink used to bulk up the physique, especially the muscles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. weight gainerDạng gốc (base form)
  2. weight gainersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI