Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
weighable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể cân được
tính từ
able to be weighed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
weighable
Dạng gốc
(base form)
more weighable
So sánh hơn
(comparative)
most weighable
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
weigh
+
-able
AI
1
Có thể cân được
1
Có thể cân được
1
Có thể cân được