Dịch

wefie

danh từ (noun)
/ˈwiː.fi/

Nghĩa chính

  1. Ảnh chân dung nhóm, đặc biệt là ảnh được chụp thủ công (có thể sử dụng đồng hồ hẹn giờ, chân máy, v.v.) bằng máy ảnh nhỏ hoặc điện thoại di độngdanh từA photographic group portrait, especially one taken manually (can be using a timer, tripod etc.) with a small camera or mobile phone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wefieDạng gốc (base form)
  2. wefiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI