Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
weeviled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị nhiễm mọt
tính từ
Infested by weevils.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
weeviled
Dạng gốc
(base form)
more weeviled
So sánh hơn
(comparative)
most weeviled
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
weevil
+
-ed
Ví dụ
weeviled
tree
weeviled
grain
AI
1
Bị nhiễm mọt
1
Bị nhiễm mọt
1
Bị nhiễm mọt