Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
weeny-bopper
danh từ
(noun)
/ˈ
w
iː
n
i
ˈ
b
ɒ
p
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đứa trẻ tuổi teen, đặc biệt là một đứa trẻ thích nhạc pop
danh từ
A preteen child, especially one who enjoys pop music
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
weeny-bopper
Dạng gốc
(base form)
weeny-bopper
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
weeny
+
bopper
AI
1
Đứa trẻ tuổi teen
1
Đứa trẻ tuổi teen
1
Đứa trẻ tuổi teen