Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wedge heel
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɛ
dʒ
ˈ
h
i
l
/
Nghĩa chính
1
Đế xuồng
danh từ
A shoe's heel which is part of the sole.
2
Chiếc giày có gót như vậy
danh từ
A shoe with such a heel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wedge heel
Dạng gốc
(base form)
wedge heel
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đế xuồng
2
Chiếc giày có gót như vậy
1
Đế xuồng
2
Chiếc giày có gót như vậy
1
Đế xuồng
2
Chiếc giày có gót như vậy