Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wedding avenue
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɛ
d
ɪ
ŋ
ˈ
æ
v
.
ə
ˌ
n
j
uː
/
Nghĩa chính
1
Con đường rợp bóng cây
danh từ
A road lined with trees
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wedding avenue
Dạng gốc
(base form)
wedding avenue
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con đường rợp bóng cây
1
Con đường rợp bóng cây
1
Con đường rợp bóng cây