Dịch

weck

danh từ (noun)
/wɛk/

Nghĩa chính

  1. Bánh mì Kummelweckdanh từKummelweck bread.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. weckDạng gốc (base form)
  2. wecksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

beef on weckdanh từLoại bánh sandwich làm từ kummelweck với nhân thịt bò nướng và nước sốt cải ngựa, phổ biến nhất ở Bang New York

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcWeck

AI