Nghĩa chính
- Bánh mì Kummelweckdanh từKummelweck bread.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- weckDạng gốc (base form)
- wecksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beef on weckdanh từ | danh từ | Loại bánh sandwich làm từ kummelweck với nhân thịt bò nướng và nước sốt cải ngựa, phổ biến nhất ở Bang New York |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcWeck