Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
webmastery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công việc của một quản trị trang web
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The work of a webmaster.
Nguồn gốc
(etymology)
Web
+
mastery
Ví dụ
Webmastery
,
in
fact
,
can
be
a
little
mystical
for
information
systems
folks
used
to
down-and-dirty
programming
or
systems
administration
[…]
AI
1
Công việc của một quản trị trang web
1
Công việc của một quản trị trang web
1
Công việc của một quản trị trang web