Dịch

webform

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tập hợp các thành phần giao diện người dùng trên một trang web được thiết kế để thu thập thông tin từ người dùngdanh từA collection of user interface components on a website designed to solicit information from a user.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. webformDạng gốc (base form)
  2. webformsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI