Dịch

weberite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoáng chất lưỡng tháp trực giao có chứa nhôm, flo, magiê và natridanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An orthorhombic-dipyramidal mineral containing aluminum, fluorine, magnesium, and sodium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. weberiteDạng gốc (base form)
  2. weberitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI