webcomic
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Truyện tranh trực tuyếndanh từAn online comic, especially one first published on the Internet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- webcomicDạng gốc (base form)
- webcomicsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Các công cụ hiện có để tạo trang web cho truyện tranh trực tuyến còn hạn chế
- Tom's .Họ đang chuyển thể phim truyện từ truyện tranh trực tuyến của Tom
- . […]Truyện tranh trực tuyến có điểm mạnh: khó bị kiểm duyệt hơn và thường không bị can thiệp từ biên tập