Dịch

webcomic

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Truyện tranh trực tuyếndanh từAn online comic, especially one first published on the Internet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. webcomicDạng gốc (base form)
  2. webcomicsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Các công cụ hiện có để tạo trang web cho truyện tranh trực tuyến còn hạn chế
  • Tom's .Họ đang chuyển thể phim truyện từ truyện tranh trực tuyến của Tom
  • . […]Truyện tranh trực tuyến có điểm mạnh: khó bị kiểm duyệt hơn và thường không bị can thiệp từ biên tập

AI