Dịch

web scraping

danh từ (noun)
US/ˈwɛb ˈskɹeɪpɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Thu thập dữ liệu trang webdanh từThe scraping of data from websites

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI