Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
web hosting
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɛ
b
ˈ
h
oʊ
s
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Dịch vụ lưu trữ Web, dịch vụ lưu trữ trang Web
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The service of hosting a web site on the Internet, making it viewable by other users.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
webhost
AI
1
Dịch vụ lưu trữ Web
1
Dịch vụ lưu trữ Web
1
Dịch vụ lưu trữ Web