Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
web feed
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɛ
b
ˈ
f
i
d
/
Nghĩa chính
1
Nguồn cấp tin tức
danh từ
A newsfeed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
web feed
Dạng gốc
(base form)
web feed
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nguồn cấp tin tức
1
Nguồn cấp tin tức
1
Nguồn cấp tin tức