Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
web designer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɛ
b
d
ɪ
ˈ
z
aɪ
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nhà thiết kế web
danh từ
A person who designs (and sometimes creates) web sites
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
web designer
Dạng gốc
(base form)
web designer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà thiết kế web
1
Nhà thiết kế web
1
Nhà thiết kế web