Dịch

weather map

danh từ (noun)
UK/ˈwɛðə ˈmap/US/ˈwɛðɚ ˈmæp/

Nghĩa chính

  1. Bản đồ thể hiện sự phân tích các đại lượng khí tượng ở các cấp độ khác nhau của khí quyểndanh từa map that shows the analysis of meteorological quantities at various levels of the atmosphere

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. weather mapDạng gốc (base form)
  2. weather mapsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI