Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
weather breeder
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɛ
ð
ɚ ˈ
b
ɹ
i
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Ngày đẹp trời được cho là báo trước thời tiết xấu
danh từ
A fine day which is supposed to presage bad weather.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
weather breeder
Dạng gốc
(base form)
weather breeder
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ngày đẹp trời được cho là báo trước thời tiết xấu
1
Ngày đẹp trời được cho là báo trước thời tiết xấu
1
Ngày đẹp trời được cho là báo trước thời tiết xấu