Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wear uniforms
UK
/ˈ
w
ɛ
ə
ˈ
j
uː
n
ɪ
f
ɔː
m
s
/
Nghĩa chính
1
Mặc đồng phục
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
uniformado
Mặc đồng phục (mặc đồng phục)
AI
1
Mặc đồng phục
1
Mặc đồng phục
1
Mặc đồng phục