Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wear an expression
Nghĩa chính
1
Tỏ ra một vẻ
Ví dụ
He
wore
an
expression
of
surprise
Anh ấy tỏ ra ngạc nhiên
Xuất hiện ở từ khác
wear
kết hợp
tỏ ra một vẻ
AI
1
Tỏ ra một vẻ
1
Tỏ ra một vẻ
1
Tỏ ra một vẻ