Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
weaponizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hoặc cái đó vũ khí hóa
danh từ
One who or that which weaponizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
weaponizer
Dạng gốc
(base form)
weaponizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
weaponize
+
-er
AI
1
Người hoặc cái đó vũ khí hóa
1
Người hoặc cái đó vũ khí hóa
1
Người hoặc cái đó vũ khí hóa