Dịch

weaning

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thôi cho bú, sự cai sữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The (passive) process of a child or animal ceasing to be dependent on the mother for nourishment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. weaningDạng gốc (base form)
  2. weaningsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

weaning brashdanh từDạng tiêu chảy nặng được cho là ảnh hưởng đến trẻ mới cai sữa

Họ từ (word family)

cùng gốc weaning

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ?Cừu con đã sẵn sàng cai sữa chưa?
  • , .Lúc đầu, quá trình cai sữa rất căng thẳng đối với cừu con.
  • ?Quá trình cai sữa bắt đầu khi nào?

AI