weaning
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thôi cho bú, sự cai sữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The (passive) process of a child or animal ceasing to be dependent on the mother for nourishment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- weaningDạng gốc (base form)
- weaningsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| weaning brashdanh từ | danh từ | Dạng tiêu chảy nặng được cho là ảnh hưởng đến trẻ mới cai sữa |
Họ từ (word family)
cùng gốc weaningNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Cừu con đã sẵn sàng cai sữa chưa?
- , .Lúc đầu, quá trình cai sữa rất căng thẳng đối với cừu con.
- ?Quá trình cai sữa bắt đầu khi nào?