Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
weakener
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người, hoặc vật làm suy yếu
danh từ
a person who, or thing that weakens
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
weakener
Dạng gốc
(base form)
weakener
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
doubt
is
a
great
weakener
of
resolve
Họ từ
(word family)
cùng gốc
weakener
weaken
Làm yếu đi
động từ
Nguồn gốc
(etymology)
weaken
+
-er
AI
1
Một người
1
Một người
1
Một người