Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
weak force
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
i
k
ˈ
f
oɹ
s
/
Nghĩa chính
1
Lực hạt nhân yếu
danh từ
The weak nuclear force.
Ví dụ
Violence
is
a
weak
force
.
AI
1
Lực hạt nhân yếu
1
Lực hạt nhân yếu
1
Lực hạt nhân yếu