Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
weak AI
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
i
k
ˈ
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của weak artificial intelligence
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Abbreviation of weak artificial intelligence.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
weak AI
Dạng gốc
(base form)
weak AI
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của weak artificial intelligence
1
Viết tắt của weak artificial intelligence
1
Viết tắt của weak artificial intelligence