wayback
C2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vùng sâu vùng xa, thời xa xưadanh từA very remote time or place.
- Người vùng sâu vùng xadanh từAn uneducated person from a remote area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- waybackDạng gốc (base form)
- waybacksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wayback machinedanh từ | danh từ | Cỗ máy thời gian hoặc các phương tiện khác để xem lại thông tin trong quá khứ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Khoang hành lý phía sau xe
- An area in the body of a car behind the rearseat, such as the back of a station wagon, storage well in a VW bug, etc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Lần đầu tiên kể từ khi bắt đầu chuyến đi rùng rợn về quá khứ, Eddie không còn cảm thấy bắt buộc phải theo đuổi quá khứ của mình.
- ' — , , '.Đó là chỗ thích hợp cho hạng người đó—với mấy kẻ ở vùng sâu vùng xa, không đi học, chẳng biết gì cả.
- . , .Hai giờ sau chuyến đi, chúng tôi phát hiện Paul bị say xe. May mắn thay, khoang hành lý phía sau xe được trang bị các ngăn tích hợp dọc theo các bức tường.