Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
way way back
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
eɪ
ˈ
w
eɪ
ˈ
b
æ
k
/
US
/ˈ
w
eɪ
ˈ
w
eɪ
ˈ
b
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Hàng ghế thứ ba trong xe ga, đặc biệt là quay mặt về phía sau
danh từ
The third row of seats in a station wagon, especially rear-facing.
AI
1
Hàng ghế thứ ba trong xe ga
1
Hàng ghế thứ ba trong xe ga
1
Hàng ghế thứ ba trong xe ga