Dịch

way way back

danh từ (noun)
UK/ˈweɪ ˈweɪ ˈbæk/US/ˈweɪ ˈweɪ ˈbæk/

Nghĩa chính

  1. Hàng ghế thứ ba trong xe ga, đặc biệt là quay mặt về phía saudanh từThe third row of seats in a station wagon, especially rear-facing.

AI