Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
waxing up
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
æ
k
s
ɪ
ŋ
ˈ
ʌ
p
/
Nghĩa chính
1
Kỹ thuật tạo đường viền cho mẫu sáp để mô phỏng kích thước, hình dạng và bề mặt cuối cùng của răng hoặc hàm giả
danh từ
A technique of contouring a wax pattern to simulate the final size, shape, and surface of a tooth or denture.
AI
1
Kỹ thuật tạo đường viền cho mẫu sáp để mô phỏng kích thước
1
Kỹ thuật tạo đường viền cho mẫu sáp để mô phỏng kích thước
1
Kỹ thuật tạo đường viền cho mẫu sáp để mô phỏng kích thước