Dịch

waxing up

danh từ (noun)
US/ˈwæksɪŋ ˈʌp/

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật tạo đường viền cho mẫu sáp để mô phỏng kích thước, hình dạng và bề mặt cuối cùng của răng hoặc hàm giảdanh từA technique of contouring a wax pattern to simulate the final size, shape, and surface of a tooth or denture.

AI