Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
waxiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của sáp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being waxy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
waxiness
wax
y
Bóng như sáp
tính từ, danh từ
wax
Sáp ong
động từ, danh từ, tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
waxy
+
-ness
AI
1
Chất lượng của sáp
1
Chất lượng của sáp
1
Chất lượng của sáp