Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wax insect
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
æ
k
s
ˈ
ɪ
n
ˌ
s
ɛ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Các loài côn trùng tạo ra chất sáp, chẳng hạn như Ericerus pela
danh từ
Any of various insects that produce waxy substances, such as Ericerus pela
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wax insect
Dạng gốc
(base form)
wax insect
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài côn trùng tạo ra chất sáp
1
Các loài côn trùng tạo ra chất sáp
1
Các loài côn trùng tạo ra chất sáp