Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Chà hoặc đánh bóng bằng sáp để tạo ra một lớp phủ bóng, bóng và/hoặc chống thấm nước; sápđộng từTo rub or polish with wax to create a slick, shiny and/or waterproof coating; to wax.
- Làm cứng bằng cách phủ hoặc thấm bằng sápđộng từTo stiffen by coating or permeating with wax.
- Phủ lên (tóc) một chất nhờn hoặc sáp để giữ cố địnhđộng từTo coat (hair) with an oily or waxy substance in order to hold it in place.
- Tạo ra một lớp sáp bao phủ hoàn toànđộng từTo generate a layer of wax that completely covers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wax downNguyên thể (infinitive)
- waxes downNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- waxed downQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- waxing downPhân từ I (present participle)
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Dùng sáp bịt kín lại để kín khí và kín nước
- To seal over with wax, in order to make airtight and watertight.
Ví dụ
- , .
- – , , , .
- 4 , 3 . 4 .