Dịch

wax down

động từ (verb)
UK/ˌwaks ˈdaʊn/US/ˌwæks ˈdæʊn/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Chà hoặc đánh bóng bằng sáp để tạo ra một lớp phủ bóng, bóng và/hoặc chống thấm nước; sápđộng từTo rub or polish with wax to create a slick, shiny and/or waterproof coating; to wax.
  2. Làm cứng bằng cách phủ hoặc thấm bằng sápđộng từTo stiffen by coating or permeating with wax.
  3. Phủ lên (tóc) một chất nhờn hoặc sáp để giữ cố địnhđộng từTo coat (hair) with an oily or waxy substance in order to hold it in place.
  4. Tạo ra một lớp sáp bao phủ hoàn toànđộng từTo generate a layer of wax that completely covers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wax downNguyên thể (infinitive)
  2. waxes downNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. waxed downQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. waxing downPhân từ I (present participle)

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Dùng sáp bịt kín lại để kín khí và kín nước
  1. To seal over with wax, in order to make airtight and watertight.

Ví dụ

  • , .
  • – , , , .
  • 4 , 3 . 4 .

AI