Dịch

waviness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính lượn sóng; mức độ mà một cái gì đó là lượn sóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being wavy; the extent to which something is wavy.
  2. Có xu hướng tạo thành sóng hoặc lọn tócdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tendency to form waves or curls.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wavinessDạng gốc (base form)
  2. wavinessesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc waviness

Nguồn gốc (etymology)

AI