waviness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính lượn sóng; mức độ mà một cái gì đó là lượn sóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being wavy; the extent to which something is wavy.
- Có xu hướng tạo thành sóng hoặc lọn tócdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tendency to form waves or curls.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wavinessDạng gốc (base form)
- wavinessesSố nhiều (plural)