Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wave of translation
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
eɪ
v
ə
v
t
ɹ
æ
n
z
ˈ
l
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với carrier wave
danh từ
Synonym of carrier wave.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wave of translation
Dạng gốc
(base form)
wave
s of translation
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
carrier wave
AI
1
Đồng nghĩa với carrier wave
1
Đồng nghĩa với carrier wave
1
Đồng nghĩa với carrier wave