Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wave loaf
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
eɪ
v
ˈ
l
əʊ
f
/
Nghĩa chính
1
Ổ bánh để dâng đưa qua đưa lại
danh từ
A loaf for a wave offering.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bất quy tắc
(irregular)
wave loaf
Dạng gốc
(base form)
wave loa
ves
(bất quy tắc)
Số nhiều
(plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
AI
1
Ổ bánh để dâng đưa qua đưa lại
1
Ổ bánh để dâng đưa qua đưa lại
1
Ổ bánh để dâng đưa qua đưa lại